Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneezing

phổ biến #37911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneezing

//

* danh từ
  • xem sneeze
Định nghĩa tiếng Anh

n a symptom consisting of the involuntary expulsion of air from the nose v exhale spasmodically, as when an irritant entered one's nose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...