snicker
/'snikə/ GRE phổ biến #18890
“snickering” là hiện tại phân từ của snicker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snickered quá khứ
snickering hiện tại phân từ
snickers số nhiều
snickers ngôi 3 số ít
snickered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snicker
/'snikə/
danh từ
- tiếng ngựa hí
- tiếng cười khúc khích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disrespectful laugh v. laugh quietly