snicker
/'snikə/
danh từ
- tiếng ngựa hí
- tiếng cười khúc khích
Biến thể từ
snickered quá khứ
snickering hiện tại phân từ
snickers số nhiều
snickers ngôi 3 số ít
snickered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disrespectful laugh\nv. laugh quietly