Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sniping

//

* danh từ
  • sự bắn tỉa
Biến thể từ snipings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v hunt or shoot snipe\nv aim and shoot with great precision\nv attack in speech or writing\nv sever or remove by pinching or snipping\nv cultivate, tend, and cut back the growth of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...