sniping
/snaɪpɪŋ/
“snipings” là số nhiều của sniping — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snipings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sniping
//
* danh từ- sự bắn tỉa
Định nghĩa tiếng Anh
v hunt or shoot snipe v aim and shoot with great precision v attack in speech or writing v sever or remove by pinching or snipping v cultivate, tend, and cut back the growth of