snipper
“snippers” là số nhiều của snipper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snipper
//
* danh từ- người cắt, thợ cắt vải
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who snips.