snobbery
/'snɔbiʃnis/ Collins ★ phổ biến #22186
“snobberies” là số nhiều của snobbery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snobberies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snobbery
/'snɔbiʃnis/
danh từ
- tính chất trưởng giả học làm sang, tính chất đua đòi
- sự màu mè, sự điệu bộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of condescending to those of lower social status