Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snobbery

/'snɔbiʃnis/ Collins ★ phổ biến #22186

“snobberies” là số nhiều của snobbery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ snobberies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snobbery

/'snɔbiʃnis/

danh từ

  • tính chất trưởng giả học làm sang, tính chất đua đòi
  • sự màu mè, sự điệu bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of condescending to those of lower social status

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...