Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snob

/snɔb/ GRECollins ★ phổ biến #17236

“snobs” là số nhiều của snob — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người hợm hĩnh danh từ

“She acts like a snob and thinks she is better than others.”Cô ấy cư xử như người hợm hĩnh và nghĩ mình giỏi hơn người khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snob

/snɔb/

danh từ

  • trưởng giả học làm sang, người đua đòi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ hợm mình
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người xuất thân từ thành phần nghèo, người không có địa vị-(ngôn ngữ nhà trường); (từ cổ,nghĩa cổ) người thành thị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person regarded as arrogant and annoying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...