snooker / pool / billiards
Nghĩa thường dùng
“They spent the evening playing pool at a bar downtown.”Họ chơi bi-a suốt buổi tối ở một quán bar trong trung tâm.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They spent the evening playing pool at a bar downtown.”Họ chơi bi-a suốt buổi tối ở một quán bar trong trung tâm.
Đang tải...