Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snooze

/snu:z/ phổ biến #21084

“snoozed” là quá khứ của snooze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snooze

/snu:z/

danh từ

  • giấc ngủ ngắn (ban ngày)

động từ

  • ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày
    • to snooze time away: ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ
Định nghĩa tiếng Anh

v. sleep lightly or for a short period of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...