snorer
/'snɔ:rə/ phổ biến #36145
Biến thể từ
snorers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snorer
/'snɔ:rə/
đại từ
- người ngủ hay ngáy
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who snores while sleeping