Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snorer

/'snɔ:rə/ phổ biến #36145

“snorers” là số nhiều của snorer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ snorers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snorer

/'snɔ:rə/

đại từ

  • người ngủ hay ngáy
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who snores while sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...