Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow-blindness

/'snou'blaindnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow-blindness

/'snou'blaindnis/

danh từ

  • sự bị chói tuyết (mắt), sự bị loá vì tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. temporary blindness caused by exposure to sunlight reflected from snow or ice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...