Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow-goggles

/'snou,gɔglz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow-goggles

/'snou,gɔglz/

danh từ số nhiều

  • kính râm đi tuyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...