snow-grouse
/'snougraus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-grouse
/'snougraus/
danh từ
- (động vật học) gà gô trắng
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...