snow-plough
/'snou'plau/
“snow-ploughs” là số nhiều của snow-plough — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snow-ploughs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snow-plough
/'snou'plau/
-plow)/'snou'plau/
danh từ
- cái ủi tuyết (gắn ở đầu xe lửa)