Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“snowiest” là so sánh nhất của snowy — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9600

snowy

/'snoui/

tính từ

  • đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
    • the snowy season: mùa tuyết rơi
    • snowy hair: tóc bạc như tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by the presence of snow\ns covered with snow\ns of the white color of snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...