snowy
/'snoui/ Collins ★ phổ biến #9600
“snowiest” là so sánh nhất của snowy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có tuyết
tính từ
“It is snowy in December.”Trời có tuyết vào tháng Mười Hai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snowy
/'snoui/
tính từ
- đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
- the snowy season: mùa tuyết rơi
- snowy hair: tóc bạc như tuyết
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by the presence of snow s covered with snow s of the white color of snow