Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snowily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snowily

//

* phó từ
  • xem snowy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...