Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snowstorm

/'snәustɒ:m/ phổ biến #13456

“snowstorms” là số nhiều của snowstorm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bão tuyết danh từ

“The snowstorm closed all the roads to the town.”Bão tuyết khiến mọi con đường vào thị trấn bị đóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snowstorm

//

* danh từ
  • bão tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n a storm with widespread snowfall accompanied by strong winds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...