Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

snubbing

/'snʌbiɳ/

danh từ

  • sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòi
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Snub

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...