snuffle
/'snʌfl/ phổ biến #26132
“snuffled” là quá khứ của snuffle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snuffling hiện tại phân từ
snuffled quá khứ
snuffles số nhiều
snuffles ngôi 3 số ít
snuffled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snuffle
/'snʌfl/
danh từ
- sự khụt khịt; sự hít mạnh
- (the snuffles) sự ngạt mũi
- giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả
động từ
- khụt khịt; hít mạnh
- nói giọng mũi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested) v. snuff up mucus through the nose