Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snuffle

/'snʌfl/ phổ biến #26132

“snuffled” là quá khứ của snuffle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snuffle

/'snʌfl/

danh từ

  • sự khụt khịt; sự hít mạnh
  • (the snuffles) sự ngạt mũi
  • giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả

động từ

  • khụt khịt; hít mạnh
  • nói giọng mũi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested) v. snuff up mucus through the nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...