snuggle
/'snʌgl/ GRE phổ biến #13775
“snuggling” là hiện tại phân từ của snuggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snuggled quá khứ
snuggling hiện tại phân từ
snuggles ngôi 3 số ít
snuggled quá khứ phân từ
snuggles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snuggle
/'snʌgl/
nội động từ
- xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào
- to snuggle up to someone: xích gần lại ai
ngoại động từ
- kéo (ai) lại gần; ôm ấp
- she snuggled the child close to her: chị ta ôm em bé vào lòng
Định nghĩa tiếng Anh
n a close and affectionate (and often prolonged) embrace v move or arrange oneself in a comfortable and cozy position v position comfortably