snug
/snʌg/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11967
“snugs” là số nhiều của snug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kín gió; ấm áp, ấm cúng
tính từ
“The blanket is snug and warm.”Chiếc chăn thì kín gió và ấm áp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snug
/snʌg/
tính từ
- kín gió; ấm áp, ấm cúng
- gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng
- a snug cottage: một túp nhà tranh gọn gàng xinh xắn
- tiềm tiệm đủ (tiền thu nhập, bữa ăn...)
- chật, hơi khít
- is the coat too snug?: áo choàng có hơi chật quá không?
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) náu kín, giấu kín
- he kept snug behind the door: hắn náu kín sau cánh cửa
thành ngữ
- as snug as a bug in a rug
- (xem) rug
ngoại động từ
- làm cho ấm cúng
- làm cho gọn gàng xinh xắn
nội động từ
- dịch lại gần; rúc vào
Định nghĩa tiếng Anh
s. offering safety; well protected or concealed s. well and tightly constructed