soaking
/'sәukiŋ/ phổ biến #26789
Biến thể từ
soaking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soaking
//
* tính từ- rất ướt; ướt đẫm như* danh từ
- sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước
nước để ngâm, nước để nhúng bữa chè chén người quen uống rượu, người nghiện rượu tình trạng bị đem cầm cố cú đấm điếng người
Định nghĩa tiếng Anh
r. extremely wet