Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soaking

/'sәukiŋ/ phổ biến #26789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soaking

//

* tính từ
  • rất ướt; ướt đẫm như* danh từ
  • sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước
  • nước để ngâm, nước để nhúng
  • bữa chè chén
  • người quen uống rượu, người nghiện rượu
  • tình trạng bị đem cầm cố
  • cú đấm điếng người
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely wet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...