Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soap-box

/'soupbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soap-box

/'soupbɔks/

danh từ

  • hòm đựng xà phòng
  • bục (cho các diễn giả ở ngoài phố)

tính từ

  • (thuộc) bài diễn thuyết ở ngoài phố; có tính chất diễn thuyết ở ngoài phố; (thuộc) diễn giả ở ngoài phố
    • soap-box orator: diễn giả ở ngoài phố

nội động từ

  • diễn thuyết ở ngoài phố

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...