Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soap-earth

/'soup,ə:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soap-earth

/'soup,ə:θ/

-stone)
/'soupstoun/

danh từ

  • (khoáng chất) Xteatit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...