Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soapily

/'səʊpɪlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soapily

//

* phó từ
  • (thuộc) xà phòng; giống xà phòng
  • có nhiều xà phòng, đầy xà phòng; có mùi xà phòng; có thấm xà phòng
  • bợ đỡ; thớ lợ; xun xoe; thơn thớt (quá bận tâm đến chuyện làm hài lòng người khác, làm cho mình được mến)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...