Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soapiness

/'soupinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soapiness

/'soupinis/

danh từ

  • tính chất xà phòng, tính chất có xà phòng, tính chất như xà phòng
  • tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality or state of being soapy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...