Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soapsuds

/'sәjpsʌdz/ phổ biến #45343
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soapsuds

//

* danh từ, pl
  • nước bọt xà phòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the froth produced by soaps or detergents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...