soaring
/'sɔ:riɳ/ TOEFL phổ biến #9645
Nghĩa thường dùng
tăng vọt
tính từ
“The soaring temperatures this summer are unusual.”Nhiệt độ tăng vọt mùa hè này là điều bất thường.
Biến thể từ
soaring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soaring
/'sɔ:riɳ/
tính từ
- bay vút lên
- soaring ambition: khát vọng cao xa
Định nghĩa tiếng Anh
s. ascending to a level markedly higher than the usual