Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9645

soaring

/'sɔ:riɳ/

tính từ

  • bay vút lên
    • soaring ambition: khát vọng cao xa
Định nghĩa tiếng Anh

s. ascending to a level markedly higher than the usual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...