Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sobersided

/'səubə,saidid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sobersided

//

* tính từ
  • (thông tục) hết sức nghiêm chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s completely lacking in humor or lightness of touch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...