Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16615

sobriety

/sou'braiəti/

danh từ

  • sự điều độ, sự tiết độ
  • sự điềm tĩnh, sự điềm đạm
  • tính đúng mức
  • tính chất nhã (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. moderation in or abstinence from alcohol or other drugs\nn. abstaining from excess

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...