Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

socage

/'sɔkidʤ/

danh từ

  • sự lĩnh canh trả tô
Định nghĩa tiếng Anh

n land tenure by agricultural service or payment of rent; not burdened with military service

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...