Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sociability

/,souʃə'biliti/ phổ biến #21715
Biến thể từ sociabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sociability

/,souʃə'biliti/

danh từ

  • tính dễ gần, tính dễ chan hoà
  • tính thích giao du, tính thích kết bạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relative tendency or disposition to be sociable or associate with one's fellows

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...