Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sociably

//

* phó từ
  • dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng
  • thích giao du, thích kết bạn
  • thân thiện, thân mật, thoải mái (cuộc họp...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sociable manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...