sociably
//
* phó từ- dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng
- thích giao du, thích kết bạn
- thân thiện, thân mật, thoải mái (cuộc họp...)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a sociable manner
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a sociable manner
Đang tải...