Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

socialism

/'souʃəlizm/ Collins ★★ phổ biến #7238

“socialisms” là số nhiều của socialism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ nghĩa xã hội danh từ

“Nordic countries blend socialism with markets.”Các nước Bắc Âu kết hợp chủ nghĩa xã hội với thị trường.

Biến thể từ socialisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

socialism

/'souʃəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa xã hội
    • scientific socialism: chủ nghĩa xã hội khoa học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a political theory advocating state ownership of industry n. an economic system based on state ownership of capital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...