socialist
/'souʃəlist/ Collins ★★★ phổ biến #5591
“socialists” là số nhiều của socialist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
socialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
socialist
/'souʃəlist/
tính từ
- xã hội chủ nghĩa
- socialist construction: sự xây dựng xã hội chủ nghĩa
- socialist ideas: những tư tưởng xã hội chủ nghĩa
- the Socialist Party: đảng Xã hội
danh từ
- người theo chủ nghĩa xã hội
- đảng viên đảng Xã hội
Định nghĩa tiếng Anh
n. a political advocate of socialism