socialite
/'souʃəlait/ phổ biến #17802
Biến thể từ
socialites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
socialite
/'souʃəlait/
danh từ
- (thông tục) người tai mắt trong xã hội
- người giao thiệp rộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a socially prominent person