Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

socialite

/'souʃəlait/ phổ biến #17802

“socialites” là số nhiều của socialite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ socialites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

socialite

/'souʃəlait/

danh từ

  • (thông tục) người tai mắt trong xã hội
  • người giao thiệp rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a socially prominent person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...