Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sociological

/,sousiə'lɔdʤikəl/ phổ biến #11210
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sociological

/,sousiə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) xã hội học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or determined by sociology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...