Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sociology

/,sousi'ɔlədʤi/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8002

“sociologies” là số nhiều của sociology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xã hội học danh từ

“She studies sociology at university.”Cô ấy học xã hội học tại trường đại học.

Biến thể từ sociologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sociology

/,sousi'ɔlədʤi/

danh từ

  • xã hội học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study and classification of human societies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...