Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

socket

/'sɔkit/ Collins ★ phổ biến #8195

“sockets” là số nhiều của socket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ổ cắm danh từ

“Please plug the charger into the socket.”Vui lòng cắm sạc vào ổ cắm.

Biến thể từ sockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

socket

/'sɔkit/

danh từ

  • lỗ, hốc, hố
  • để
    • candle too large for socket: nếu to quá không vừa để
  • đui đèn

ngoại động từ

  • lắp vào để
  • lắp vào đui
  • (thể dục,thể thao) đánh (bóng gôn) bằng gót gậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bony hollow into which a structure fits n. receptacle where something (a pipe or probe or end of a bone) is inserted n. a receptacle into which an electric device can be inserted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...