socket
/'sɔkit/ Collins ★ phổ biến #8195
“sockets” là số nhiều của socket — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ổ cắm
danh từ
“Please plug the charger into the socket.”Vui lòng cắm sạc vào ổ cắm.
Biến thể từ
sockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
socket
/'sɔkit/
danh từ
- lỗ, hốc, hố
- để
- candle too large for socket: nếu to quá không vừa để
- đui đèn
ngoại động từ
- lắp vào để
- lắp vào đui
- (thể dục,thể thao) đánh (bóng gôn) bằng gót gậy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bony hollow into which a structure fits n. receptacle where something (a pipe or probe or end of a bone) is inserted n. a receptacle into which an electric device can be inserted