Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soda biscuit

/'soudə'biskit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soda biscuit

/'soudə'biskit/

danh từ

  • bánh quy thuốc muối (có pha natri hyđrocacbonat)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...