Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft goods

/'sɔft'gudz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft goods

/'sɔft'gudz/

danh từ

  • hàng tơ lụa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...