soft-finned
/'sɔft'find, 'sɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soft-finned
//
* tính từ- có vây mềm
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to fish with soft fins
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to fish with soft fins
Đang tải...