Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft-soap

//

* danh từ
  • xà phòng mềm
  • lời nịnh bợ* ngoại động từ
  • thuyết phục (ai) bằng nịnh hót
Định nghĩa tiếng Anh

v. persuade someone through flattery\nv. use flattering talk on somebody

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...