soft-soap
//
* danh từ- xà phòng mềm
- lời nịnh bợ* ngoại động từ
- thuyết phục (ai) bằng nịnh hót
Biến thể từ
soft-soaping hiện tại phân từ
soft-soaped quá khứ
soft-soaps ngôi 3 số ít
soft-soaped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. persuade someone through flattery\nv. use flattering talk on somebody