Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft-soap

“soft-soaps” là ngôi 3 số ít của soft-soap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft-soap

//

* danh từ
  • xà phòng mềm
  • lời nịnh bợ* ngoại động từ
  • thuyết phục (ai) bằng nịnh hót
Định nghĩa tiếng Anh

v. persuade someone through flattery v. use flattering talk on somebody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...