Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soft-spot

//

* danh từ
  • sự yếu ớt về tình cảm; chỗ yếu về tình cảm
Biến thể từ soft-spots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...