Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“soft-spots” là số nhiều của soft-spot — đang hiển thị từ gốc:

soft-spot

//

* danh từ
  • sự yếu ớt về tình cảm; chỗ yếu về tình cảm
Biến thể từ soft-spots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...