Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soft-spot

“soft-spots” là số nhiều của soft-spot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ soft-spots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soft-spot

//

* danh từ
  • sự yếu ớt về tình cảm; chỗ yếu về tình cảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...