Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

softener

/'sɔfnə/ phổ biến #25779

“softeners” là số nhiều của softener — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ softeners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

softener

/'sɔfnə/

danh từ

  • thuốc làm mềm, chất làm mềm
  • máy khử muối khoáng (của nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance added to another to make it less hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...