Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“softeners” là số nhiều của softener — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25779

softener

/'sɔfnə/

danh từ

  • thuốc làm mềm, chất làm mềm
  • máy khử muối khoáng (của nước)
Biến thể từ softeners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance added to another to make it less hard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...