Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soh

/sou/

danh từ

  • (âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol)
Định nghĩa tiếng Anh

n the syllable naming the fifth (dominant) note of any musical scale in solmization

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...